Omega 3 có tác dụng gì? Có nên sử dụng thường xuyên?
Omega-3 (chủ yếu là EPA và DHA) là nhóm axit béo không no đa nối đôi (PUFA) có vai trò thiết yếu đối với sức khỏe con người – đặc biệt là tim mạch, não bộ, thị giác và làn da. Omega-3 lại thuộc nhóm “chất béo tốt” mà cơ thể không tự tổng hợp được, phải lấy từ thực phẩm hoặc viên uống bổ sung.
Trong nhiều năm qua, hàng trăm nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh vai trò của Omega-3 trong việc giảm mỡ máu (triglycerid), ổn định huyết áp, cải thiện trí nhớ, tâm trạng, và bảo vệ tế bào khỏi viêm mãn tính – một yếu tố nền của nhiều bệnh lý hiện đại như tim mạch, tiểu đường, trầm cảm, thoái hóa thần kinh, hay lão hóa sớm.

Không chỉ người trung niên hay cao tuổi mới cần Omega-3 – mà phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người làm việc văn phòng, học sinh – sinh viên, người chơi thể thao hoặc thường xuyên bị căng thẳng đều nên bổ sung nhóm chất béo này. Bởi lẽ, Omega-3 ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc màng tế bào thần kinh, các chất dẫn truyền trong não, chức năng mạch máu, độ đàn hồi của làn da.
Omega 3 là gì? Thành phần và vai trò trong cơ thể
1.1. Cấu trúc hóa học và các dạng phổ biến của Omega 3 (EPA, DHA, ALA)
Omega-3 là nhóm axit béo không no đa nối đôi (PUFAs) – “chất béo tốt” giúp duy trì hoạt động của tim, não và tế bào. Có ba dạng chính:
-
ALA (Alpha-linolenic acid): Đây là một axit béo Omega 3 có nguồn gốc thực vật, thường được tìm thấy trong hạt chia, hạt lanh, quả óc chó, và dầu thực vật. ALA được coi là tiền chất, có thể chuyển hóa thành EPA và DHA trong cơ thể, nhưng với hiệu suất khá thấp (chỉ khoảng 5-10% cho EPA và dưới 1% cho DHA) [1].
-
EPA (Eicosapentaenoic acid): Là một axit béo Omega 3 chuỗi dài, chủ yếu có trong cá béo và dầu cá. EPA nổi tiếng với khả năng giảm viêm và bảo vệ sức khỏe tim mạch.
-
DHA (Docosahexaenoic acid): Cũng là một axit béo Omega 3 chuỗi dài, DHA là thành phần cấu trúc chính của não bộ, võng mạc mắt và hệ thần kinh.
1.2. Omega 3 là axit béo không no và vai trò sinh học cơ bản
Axit béo không no đóng vai trò cốt lõi trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể. Chúng là thành phần cấu tạo nên màng tế bào, giúp màng tế bào linh hoạt và hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, Omega 3 còn là tiền chất để sản xuất các chất truyền tin quan trọng trong cơ thể, điều hòa quá trình đông máu, giảm viêm và tăng cường chức năng miễn dịch [2].
Trong đó:
-
ALA: Chủ yếu cung cấp năng lượng và đóng vai trò như một nguồn dự trữ axit béo.
-
EPA: Nổi bật với khả năng kháng viêm mạnh mẽ, giúp cơ thể điều hòa phản ứng viêm.
-
DHA: Là thành phần cấu trúc của não và mắt, quan trọng cho chức năng nhận thức, học tập, ghi nhớ và duy trì thị lực.
1.3. Các loại viên uống Omega 3 phổ biến trên thị trường và cách chọn
Trên thị trường hiện phổ biến với 3 dạng Omega 3:
-
Dạng Ethyl Ester (EE): Là dạng tinh chế, được sử dụng phổ biến do dễ dàng sản xuất với hàm lượng cao EPA/DHA. Tuy nhiên, khả năng hấp thu có thể kém.
-
Dạng Triglyceride (TG): Đây là dạng tự nhiên của Omega 3 trong cá, cấu trúc được hình thành từ 3 loại acid béo gắn với bộ xương glycerol. Omega-3 Triglycerid sẽ tồn tại chủ yếu trong tự nhiên. Để phân giải phân tử Omega-3 thì cần phải có enzyme Lipase do tụy tiết ra. Trên thực tế, Omega-3 dạng Ethyl Ester thường sẽ thủy phân chậm hơn đến 50 lần so với dạng Triglycerid dưới tác dụng của enzyme lipase.
Quá trình chuyển hóa Omega-3 từ dạng Ethyl Ester sang dạng Triglycerid cần phải trải qua hai bước kỹ thuật. Chính vì vậy nên giá thành của Omega 3 dạng Triglycerid lúc nào cũng sẽ cao hơn dạng Ethyl Ester. Mặc dù rẻ hơn nhưng Omega-3 dạng Ethyl Ester lại không mang lại hiệu quả cao bởi khả năng hấp thu của các acid béo DHA, EPA từ dạng này là rất thấp.
-
Dạng Phospholipid: Có trong Omega 3 nhuyễn thể - có nguồn gốc từ một loài động vật biển nhỏ gần giống tôm - được cho là có khả năng hấp thu tối ưu.
1.4 Những điều cần chú ý khi lựa chọn Omega 3
Khi mua thực phẩm bổ sung omega-3, hãy luôn đọc kỹ nhãn. Ngoài ra hãy kiểm tra những điều sau:
-
Kiểm tra hàm lượng EPA và DHA: Đây là hai chỉ số quan trọng nhất. Nên chọn sản phẩm có tổng EPA + DHA cao.
-
Dạng hấp thu: Ưu tiên dạng Triglyceride hoặc Phospholipid để tối ưu khả năng hấp thu.
-
Độ tinh khiết: Chọn sản phẩm có chứng nhận về độ tinh khiết, không chứa kim loại nặng (chì, thủy ngân), PCB. Các chứng nhận như IFOS (International Fish Oil Standards), GOED (tiêu chuẩn chất lượng của ngành công nghiệp omega-3) là một tiêu chuẩn uy tín.
-
Độ tươi: Omega-3 dễ oxy hóa, khi bị hỏng sẽ có mùi hôi và trở nên kém hiệu quả hoặc thậm chí có hại. Cần kiểm tra kỹ hạn sử dụng và bảo quản sản phẩm đúng cách
-
Tính bền vững: Hãy thử mua dầu cá được MSC, Quỹ Bảo vệ Môi trường hoặc một tổ chức tương tự chứng nhận.
-
Nguồn gốc, thương hiệu: Chọn mua từ các thương hiệu uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định chất lượng bởi các tổ chức độc lập.
2. Omega 3 có tác dụng gì với sức khỏe?
Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh, việc cung cấp đầy đủ Omega-3 mỗi ngày mang đến hàng loạt lợi ích vượt trội cho sức khỏe toàn diện. Dưới đây là những công dụng nổi bật nhất của Omega-3 đã được nghiên cứu:
2.1 Tác dụng của Omega 3 đối với sức khỏe tim mạch
Omega 3 là "lá chắn" vững chắc bảo vệ trái tim của bạn, được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học.
Giảm triglycerid và cholesterol LDL xấu
Một trong những lợi ích nổi bật nhất của Omega 3 là khả năng giảm nồng độ triglyceride (một loại mỡ máu) trong cơ thể. Nghiên cứu cho thấy, bổ sung Omega 3 có thể giảm triglyceride từ 15-30% [4]. Ngoài ra, Omega 3 cũng góp phần giảm cholesterol LDL (cholesterol xấu) và tăng nhẹ cholesterol HDL (cholesterol tốt), giúp cải thiện tổng thể hồ sơ lipid máu.
Giảm viêm, cải thiện huyết áp và tăng sức khỏe mạch máu
-
Giảm viêm: Omega 3, đặc biệt là EPA, có đặc tính chống viêm mạnh mẽ. Viêm mạn tính là yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh tim mạch. Bằng cách giảm viêm, Omega 3 giúp bảo vệ thành mạch máu khỏi tổn thương [5].
-
Cải thiện huyết áp: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, Omega 3 có thể giúp giảm huyết áp ở những người bị tăng huyết áp nhẹ đến trung bình, nhờ khả năng làm giãn mạch máu và cải thiện chức năng nội mô [6].
-
Tăng sức khỏe mạch máu: Omega 3 giúp duy trì độ đàn hồi của mạch máu, ngăn ngừa hình thành mảng bám xơ vữa động mạch, từ đó giảm nguy cơ cứng hóa động mạch.
Ngăn ngừa đột quỵ và bệnh mạch vành
Nhờ các tác dụng giảm triglyceride, giảm viêm, ổn định huyết áp và chống đông máu nhẹ, Omega 3 đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng như đột quỵ và bệnh mạch vành. Bằng cách duy trì sự thông thoáng của mạch máu, Omega 3 giúp máu lưu thông dễ dàng hơn đến tim và não [7].
2.2. Tác dụng của Omega 3 đối với não bộ và trí nhớ
Não bộ là một trong những cơ quan được hưởng lợi nhiều nhất từ Omega 3.
DHA – dưỡng chất vàng cho tế bào thần kinh và não bộ
DHA chiếm khoảng 25% tổng lượng chất béo trong não và tới 90% lượng Omega 3 trong não [8]. Nó là thành phần cấu trúc quan trọng của màng tế bào thần kinh, đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành các khớp thần kinh (synapse) – nơi các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau.
Tăng cường khả năng ghi nhớ, tập trung và cải thiện tâm trạng, giảm stress
Nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung Omega 3 (đặc biệt là DHA) có thể cải thiện khả năng ghi nhớ, tăng cường sự tập trung và tốc độ xử lý thông tin ở mọi lứa tuổi [9]. Ngoài ra, Omega 3 còn được chứng minh là có tác dụng điều hòa tâm trạng, giảm các triệu chứng của trầm cảm và lo âu. Điều này là do Omega 3 ảnh hưởng đến nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine [10].
Phòng ngừa Alzheimer và thoái hóa thần kinh ở người cao tuổi
Khi tuổi tác tăng cao, nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer cũng tăng lên. Omega 3, đặc biệt là DHA, có khả năng bảo vệ các tế bào thần kinh khỏi tổn thương oxy hóa và viêm, hai yếu tố liên quan đến sự phát triển của bệnh Alzheimer [11]. Bổ sung Omega 3 có thể giúp duy trì chức năng nhận thức và làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ.
2.3 Tác dụng của Omega 3 đối với thị giác
Omega 3 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thị lực.
Duy trì thị lực, sức khỏe võng mạc và chống thoái hóa điểm vàng
DHA là thành phần chính của võng mạc mắt, chiếm tới 60% axit béo đa không no ở đây [12]. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng của các tế bào quang thụ, giúp mắt thích nghi với các điều kiện ánh sáng khác nhau. Bổ sung đủ DHA giúp bảo vệ võng mạc và giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng (AMD) – nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người lớn tuổi [13].
Giảm khô mắt, mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử thường xuyên
Trong thời đại công nghệ số, việc tiếp xúc với màn hình máy tính, điện thoại thường xuyên khiến nhiều người gặp phải tình trạng khô mắt, mỏi mắt. Omega 3 có tác dụng cải thiện chất lượng lớp màng nước mắt, giảm viêm và cải thiện các triệu chứng của hội chứng khô mắt [14]. Điều này giúp mắt cảm thấy thoải mái hơn, đặc biệt khi phải làm việc liên tục với thiết bị điện tử.
2.4 Tác dụng của Omega 3 đối với làn da và mái tóc
Không chỉ tốt cho sức khỏe bên trong, Omega 3 còn mang lại vẻ đẹp từ bên ngoài.
Dưỡng ẩm, cải thiện hàng rào bảo vệ da và chống oxy hóa, chống lão hóa da
Omega 3 là thành phần cấu tạo của màng tế bào da, giúp duy trì độ ẩm và tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên. Điều này giúp da giữ nước tốt hơn, trở nên mềm mại và căng mịn. Ngoài ra, Omega 3 còn có khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do gây lão hóa sớm do tia UV và ô nhiễm môi trường [15].
Giảm viêm, hỗ trợ điều trị mụn và kích ứng da
Nhờ đặc tính kháng viêm mạnh mẽ, Omega 3 có thể giúp giảm viêm da, làm dịu các tình trạng kích ứng như mẩn đỏ, ngứa. Đối với mụn trứng cá, Omega 3 có thể giảm sản xuất bã nhờn và giảm viêm nang lông, từ đó hỗ trợ cải thiện tình trạng mụn. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc bổ sung Omega 3 và việc giảm mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá [16].
Nuôi dưỡng tóc khỏe, giảm khô xơ, gãy rụng
Omega 3 cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho nang tóc, giúp tóc phát triển khỏe mạnh từ gốc. Nó cũng cải thiện độ ẩm cho da đầu, giảm tình trạng khô xơ, gàu và ngứa. Bằng cách tăng cường lưu thông máu đến da đầu, Omega 3 hỗ trợ nuôi dưỡng tóc, giảm gãy rụng và thúc đẩy tóc mọc nhanh hơn [17].
2.5 Tác dụng của Omega 3 đối với hệ miễn dịch
Omega 3 đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa và tăng cường chức năng của hệ miễn dịch. Omega 3 giúp cơ thể sản xuất các chất chống viêm, từ đó điều hòa các phản ứng viêm quá mức có thể gây hại. Việc này giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn, tăng cường sức đề kháng chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng thông thường [18].
2.6 Tác dụng của Omega 3 trong tập luyện và phục hồi cơ thể
Đối với những người thường xuyên tập luyện thể thao, Omega 3 không chỉ giúp tăng cường hiệu suất mà còn đẩy nhanh quá trình phục hồi.
Giảm viêm cơ và đau nhức sau tập luyện
Khi tập luyện cường độ cao, cơ bắp thường bị tổn thương nhẹ, dẫn đến viêm và đau nhức (DOMS – Delayed Onset Muscle Soreness). Omega 3, với đặc tính kháng viêm mạnh mẽ của EPA, giúp giảm đáng kể tình trạng viêm này, từ đó rút ngắn thời gian phục hồi và giảm cảm giác đau nhức sau tập luyện [19].
Tăng khả năng trao đổi chất, đốt mỡ và tăng năng lượng
Omega 3 có thể hỗ trợ quá trình trao đổi chất của cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo (đốt mỡ) và cải thiện độ nhạy insulin, giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và duy trì mức năng lượng ổn định [20].
Hỗ trợ tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và phục hồi nhanh
Omega 3 góp phần duy trì sức khỏe đường ruột, nơi diễn ra quá trình hấp thu dinh dưỡng quan trọng. Một đường ruột khỏe mạnh sẽ giúp cơ thể hấp thu các vitamin, khoáng chất và protein tốt hơn, điều này rất cần thiết cho quá trình phục hồi và phát triển cơ bắp sau tập luyện [21].
3 Những lưu ý khi sử dụng Omega 3
Mặc dù an toàn, nhưng việc sử dụng Omega 3 không đúng cách hoặc quá liều có thể gây ra một số tác dụng phụ.
3.1. Các tác dụng phụ phổ biến khi dùng quá liều
-
Buồn nôn, khó tiêu, ợ hơi: Đây là những tác dụng phụ phổ biến nhất, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc không uống cùng bữa ăn.
-
Tiêu chảy: Một số người có thể bị tiêu chảy khi dùng Omega 3 liều cao.
-
Mùi tanh ở miệng hoặc cơ thể: Một số người có thể cảm thấy mùi tanh nhẹ sau khi dùng dầu cá.
-
Tăng nguy cơ chảy máu: Ở liều rất cao (trên 3g EPA + DHA mỗi ngày), Omega 3 có thể làm loãng máu, tăng nguy cơ chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc bầm tím [24].
3.2. Ai không nên dùng Omega 3
-
Người bị rối loạn đông máu: Những người mắc các bệnh lý liên quan đến đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông máu (ví dụ: warfarin, aspirin liều cao) cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung Omega 3, vì nó có thể làm tăng tác dụng của thuốc, dẫn đến nguy cơ chảy máu [25].
-
Người chuẩn bị phẫu thuật: Nên ngừng bổ sung Omega 3 ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật để tránh nguy cơ chảy máu trong và sau phẫu thuật.
-
Người dị ứng với cá hoặc nhuyễn thể: Cần thận trọng và chọn các nguồn Omega 3
3.3. Cách sử dụng Omega 3 hiệu quả và an toàn
Để tối ưu hóa lợi ích và đảm bảo an toàn, việc sử dụng Omega 3 đúng cách là rất quan trọng.
Liều lượng khuyến nghị
Liều lượng Omega 3 có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe.
-
Người trưởng thành khỏe mạnh: Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến nghị 250-500 mg EPA và DHA mỗi ngày cho người trưởng thành khỏe mạnh [26].
-
Người có bệnh tim mạch: Có thể cần liều cao hơn, lên đến 1000 mg EPA + DHA mỗi ngày dưới sự hướng dẫn của bác sĩ [27].
Lưu ý: Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm bạn mua.
Thời điểm uống Omega 3 tốt nhất trong ngày
Omega 3 là axit béo, do đó nên uống cùng bữa ăn có chất béo để tối ưu khả năng hấp thu. Bữa ăn sáng hoặc bữa ăn tối là thời điểm lý tưởng. Chia liều thành 2 lần/ngày (sáng và tối) có thể giúp giảm các tác dụng phụ về tiêu hóa như ợ hơi.
Omega-3 Megamda - Sử dụng nguồn nguyên liệu Omega 3 tinh khiết từ Epax
Omega-3 MEGAMDA sử dụng nguồn nguyên liệu Omega-3 tinh khiết từ Epax – Na Uy, thương hiệu tiên phong với hơn 180 năm lịch sử trong lĩnh vực tinh chế dầu cá. Epax nổi tiếng toàn cầu nhờ quy trình sản xuất hiện đại, công nghệ chưng cất phân tử EQP+Tech Độc Quyền, giúp loại bỏ kim loại nặng, dioxin và các tạp chất có hại, mang đến nguồn Omega-3 tinh khiết, an toàn và có hiệu quả đã được chứng minh qua hơn 100 nghiên cứu lâm sàng.

Với việc sử dụng nguyên liệu Omega-3 cao cấp từ Epax, kết hợp công nghệ sản xuất chuẩn châu Âu tại Goerlich Pharma (Đức), Omega-3 MEGAMDA mang đến một sản phẩm tinh khiết – an toàn – chất lượng vượt trội, trở thành giải pháp đáng tin cậy cho sức khỏe tim mạch, não bộ và thị lực của người Việt.
--------------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
[1] Davis, B. C., & Kris-Etherton, P. M. (2003). Conversion of alpha-linolenic acid to eicosapentaenoic acid and docosahexaenoic acid in humans. The Journal of Nutrition, 133(7), 2496S-2500S.
[2] National Institutes of Health. (2023). Omega-3 Fatty Acids Fact Sheet for Health Professionals.
[3] American Heart Association. (2021). Fish and Omega-3 Fatty Acids.
[4] Skulas-Ray, A. C., et al. (2021). Omega-3 Fatty Acids for the Management of Hypertriglyceridemia: A Science Advisory From the American Heart Association. Circulation, 144(11), e289-e298.
[5] Calder, P. C. (2010). Omega-3 Fatty Acids and Inflammatory Processes: From Molecules to Man. Biochemical Society Transactions, 38(5), 1145-1153.
[6] Miller, P. E., et al. (2014). Long-Chain Omega-3 Fatty Acids Eicosapentaenoic Acid and Docosahexaenoic Acid and Blood Pressure: A Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials. American Journal of Hypertension, 27(7), 885-896.
[7] Jellinger, P. S., et al. (2017). American Association of Clinical Endocrinologists and American College of Endocrinology Guidelines for Management of Dyslipidemia and Prevention of Cardiovascular Disease. Endocrine Practice, 23(Supplement 2), 1-87.
[8] Dyall, S. C. (2015). Long-chain omega-3 fatty acids and the brain: a review of the independent and interdependent effects of EPA, DPA and DHA. Frontiers in Neuroscience, 9, 52.
[9] Witte, A. V., et al. (2014). Long-chain omega-3 fatty acids modulate brain structure and function in older adults. Cerebral Cortex, 24(10), 2712-2720.
[10] Kiecolt-Glaser, J. K., et al. (2011). Omega-3 fatty acids and stress reactivity. Brain, Behavior, and Immunity, 25(8), 1716-1724.
[11] Salem, N., et al. (2016). Omega-3 fatty acids and the brain: an update. Prostaglandins, Leukotrienes and Essential Fatty Acids, 104, 3-10.
[12] SanGiovanni, J. P., & Chew, E. Y. (2005). The role of omega-3 long-chain polyunsaturated fatty acids in health and disease of the retina. Progress in Retinal and Eye Research, 24(1), 87-138.
[13] AREDS2 Research Group. (2013). Lutein + Zeaxanthin and Omega-3 Fatty Acids for Age-Related Macular Degeneration: The Age-Related Eye Disease Study 2 (AREDS2) Randomized Clinical Trial. JAMA, 309(19), 2005-2015.
[14] Bhargava, R., et al. (2015). A randomized controlled trial of omega-3 fatty acids in dry eye syndrome. International Journal of Ophthalmology, 8(1), 162–166.
[15] Huang, T. H., et al. (2018). Cosmetic and Therapeutic Applications of Fish Oil and Other Marine Oils in Dermatology. Advances in Wound Care, 7(5), 232-237.
[16] Jung, J. Y., et al. (2014). Effect of dietary supplementation with omega-3 fatty acid and gamma-linolenic acid on acne vulgaris: a randomised, double-blind, controlled trial. Acta Dermato-Venereologica, 94(5), 521-525.
[17] Le Floc'h, L. M., et al. (2015). Dietary fatty acids and the skin: mechanisms of action and clinical implications. Journal of Dermatological Science, 77(2), 79-88.
[18] Papanikolaou, Y., et al. (2014). US adults are not achieving recommended intakes of omega-3 fatty acids. Nutrition Journal, 13(1), 1-8.
[19] Jouris, K. B., et al. (2011). The Effect of Omega-3 Fatty Acid Supplementation on the Inflammatory Response to Eccentric Strength Exercise. Journal of Sports Science & Medicine, 10(3), 432-438.
[20] Simopoulos, A. P. (2008). The importance of the omega-6/omega-3 fatty acid ratio in cardiovascular disease and other chronic diseases. Experimental Biology and Medicine, 233(6), 674-688.
[21] Costantini, L., et al. (2017). Dietary Omega-3 Fatty Acids and the Gut Microbiota: A Systematic Review. Foods, 6(6), 40.
[22] Simopoulos, A. P. (2002). The importance of the ratio of omega-6/omega-3 essential fatty acids. Biomedicine & Pharmacotherapy, 56(8), 365-379.
[23] Simopoulos, A. P. (2016). An Increase in the Omega-6/Omega-3 Fatty Acid Ratio Increases the Risk for Obesity. Nutrients, 8(3), 128.
[24] Eritsland, J., et al. (1996). Long-term effects of n-3 fatty acids on serum lipids and blood coagulation. Scandinavian Journal of Clinical & Laboratory Investigation, 56(Supplement 225), 62-68.
[25] U.S. Food and Drug Administration. (2019). Omega-3 Fatty Acids and Cardiovascular Health. Questions and Answers.
[26] American Heart Association. (2021). Fish and Omega-3 Fatty Acids.
[27] Skulas-Ray, A. C., et al. (2021). Omega-3 Fatty Acids for the Management of Hypertriglyceridemia: A Science Advisory From the American Heart Association. Circulation, 144(11), e289-e298.